Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và việc làm / Remote Work

work from home

v.L1 Cốt lõiB1

居家办公;在家工作

Định nghĩa tiếng Anh to perform one's paid job at home instead of at the employer's premises

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.