Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và việc làm / Work-Life Balance

manageable workload

n.L2 Tập trung thêmB2

可承受的工作量;合理的工作负荷

Định nghĩa tiếng Anh

an amount of work that a person can complete without excessive difficulty or pressure

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.