Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và việc làm / Work-Life Balance

balance work and family

v.L1 Cốt lõiB1

兼顾工作与家庭

Định nghĩa tiếng Anh to meet employment responsibilities while maintaining enough time and energy for family life

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.