balance work and family
兼顾工作与家庭
Định nghĩa tiếng Anh to meet employment responsibilities while maintaining enough time and energy for family life
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.