Công việc và việc làm / Job Satisfaction
feel valued at work
v.L1 Cốt lõiB2
在工作中感到受到重视
Định nghĩa tiếng Anh
to believe that one's contribution as a worker is recognised and appreciated
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.