Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và việc làm / Job Satisfaction

monotonous

repetitive and lacking variety in work

adj.L2 Tập trung thêmC1

单调乏味的;重复无变化的

Định nghĩa tiếng Anh

repetitive and lacking enough variety to remain interesting

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.