Công việc và việc làm
fulfilling
adj.L2 Tập trung thêmC1
充实而有意义的;令人实现自我价值的
Định nghĩa tiếng Anh making a person feel that their work has purpose and develops or uses their abilities
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.