Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và việc làm / Salaries

gender pay gap

n.L2 Tập trung thêmB2

性别薪酬差距

Định nghĩa tiếng Anh

the difference between the average earnings of men and women in a workforce or economy

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.