Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và việc làm / Employment

permanent contract

n.L2 Tập trung thêmB2

长期劳动合同;没有预定终止日期的雇佣合同

Định nghĩa tiếng Anh an employment agreement with no predetermined end date

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.