Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và việc làm / Workplace

collective bargaining

n.L2 Tập trung thêmC1

集体谈判;劳资集体协商

Định nghĩa tiếng Anh negotiation between an employer or employer representatives and trade-union representatives acting for workers over pay, hours and conditions

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.