Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và việc làm / Workplace

workplace conflict

n.L2 Tập trung thêmB2

职场冲突;工作中的矛盾

Định nghĩa tiếng Anh a serious disagreement or tension between people or groups at work

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.