Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và việc làm / Workplace

workplace harassment

n.L2 Tập trung thêmC1

职场骚扰;工作场所中的威胁、羞辱或其他不受欢迎行为

Định nghĩa tiếng Anh threatening, humiliating or other unwanted conduct at work that causes harm or creates a hostile environment

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.