Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và việc làm / Workplace

workplace discrimination

n.L1 Cốt lõiC1

职场歧视;就业歧视

Định nghĩa tiếng Anh unfair treatment at work based on a characteristic such as gender, age, ethnicity, disability or religion

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.