Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và việc làm / Workplace

workplace culture

n.L2 Tập trung thêmB2

职场文化;工作场所文化

Định nghĩa tiếng Anh the shared values, expectations and typical behaviour within a place of work

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.