Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và việc làm / Workplace

workplace safety

n.L1 Cốt lõiB2

工作场所安全;劳动安全

Định nghĩa tiếng Anh the prevention of injuries and health risks in places where people work

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.