Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và việc làm / Careers

career break

n.L2 Tập trung thêmB2

职业间歇期;暂时离开职场的一段时间

Định nghĩa tiếng Anh a planned period when a person temporarily stops paid work before returning to a career

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.