Công việc và việc làm / Careers
career advancement
n.L2 Tập trung thêmC1
职业晋升;事业发展
Định nghĩa tiếng Anh
progress towards more senior, responsible or highly paid positions in a career
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.