Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và việc làm / Careers

change careers

v.L2 Tập trung thêmB1

转行;改变职业方向

Định nghĩa tiếng Anh

to leave one occupational field and begin working in a different one

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.