Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và việc làm / Careers

career

n.L1 Cốt lõiB1

职业生涯;事业

Định nghĩa tiếng Anh

the series of jobs and professional development a person has over their working life

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.