Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và việc làm / Unemployment

unemployed

adj.L1 Cốt lõiB1

失业的;没有工作的

Định nghĩa tiếng Anh not currently having paid work but available to work

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.