Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và việc làm / Employment

labour market

n.L1 Cốt lõiB2

劳动力市场;就业市场

Định nghĩa tiếng Anh

the system in which workers seek employment and employers seek people with suitable skills

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.