workforce
n.L1 Cốt lõiB2
员工队伍;劳动力
Định nghĩa tiếng Anh all the people employed by a particular organisation, sector or economy
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.
2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề
工作与生活的平衡
员工队伍;劳动力
工作条件;劳动条件
工作场所;职场
职场冲突;工作中的矛盾
职场文化;工作场所文化
职场歧视;就业歧视
职场骚扰;工作场所中的威胁、羞辱或其他不受欢迎行为
工作场所安全;劳动安全
青年失业
员工队伍;劳动力
Định nghĩa tiếng Anh all the people employed by a particular organisation, sector or economy
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.