educationally disadvantaged
adj.L2 Tập trung thêmC1
在教育方面处于不利地位的
Định nghĩa tiếng Anh facing social, economic or resource-related conditions that restrict educational opportunity
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.