Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giáo dục và học tập / Educational Equality

financial aid

n.L1 Cốt lõiB2

学生资助;教育经费援助

Định nghĩa tiếng Anh money provided to help a learner meet education costs, including grants, loans or scholarships

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.