Giáo dục và học tập
higher-order thinking
高阶思维
Định nghĩa tiếng Anh complex thinking that involves analysing, evaluating or creating rather than simply recalling information
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.