learn independently
v.L2 Tập trung thêmB2
独立学习;自主完成学习
Định nghĩa tiếng Anh to gain knowledge or skills without continuous instruction or supervision
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.