Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giáo dục và học tập / Skills Development

practical skills

n.L1 Cốt lõiB1

实践技能;实用技能

Định nghĩa tiếng Anh abilities used to perform real tasks effectively rather than only understand theory

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.