Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giáo dục và học tập / Skills Development

critical thinking

n.L1 Cốt lõiB2

批判性思维;审辨式思维

Định nghĩa tiếng Anh careful analysis of information and evidence before reaching a reasoned judgement

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.