Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giáo dục và học tập / Online Learning

learning management system

n.L3 Mở rộngC1

学习管理系统

Định nghĩa tiếng Anh software used to organise courses, distribute materials and record learners' participation or progress

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.