learning platform
n.L1 Cốt lõiB2
学习平台;教学平台
Định nghĩa tiếng Anh a digital service through which educational content and learning activities are provided
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.