Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giáo dục và học tập / Online Learning

virtual classroom

n.L1 Cốt lõiB2

虚拟课堂;在线课堂

Định nghĩa tiếng Anh an online space where teachers and learners participate in lessons and activities

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.