gain a qualification
v.L2 Tập trung thêmB2
取得学历或职业资格
Định nghĩa tiếng Anh to successfully obtain an official educational or professional award or status
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.