Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giáo dục và học tập / Qualifications

vocational qualification

n.L1 Cốt lõiB2

职业资格;职业技能资质

Định nghĩa tiếng Anh an award or status showing competence in skills needed for a particular occupation

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.