Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giáo dục và học tập / Assessment

assessment criteria

n.L2 Tập trung thêmB2

评估标准;评分标准

Định nghĩa tiếng Anh the stated standards used to judge the quality of a learner's work

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.