formative assessment
n.L2 Tập trung thêmB2
形成性评价;形成性评估
Định nghĩa tiếng Anh assessment during learning that provides information for improving teaching or performance
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.