Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giáo dục và học tập / Curriculum

extracurricular

adj.L2 Tập trung thêmB2

课外的;课余的

Định nghĩa tiếng Anh

relating to organised activities that are not part of the formal curriculum

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.