Giáo dục và học tập
school subject
n.L1 Cốt lõiB1
学校科目;学科
Định nghĩa tiếng Anh an area of knowledge taught as a separate part of the school curriculum
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.