Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giáo dục và học tập / Schools

school leadership

n.L2 Tập trung thêmB2

学校领导力;学校领导与管理

Định nghĩa tiếng Anh the direction and management provided by people responsible for running a school

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.