Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giáo dục và học tập / Schools

enforce school rules

v.L2 Tập trung thêmB2

执行校规;确保学生遵守校规

Định nghĩa tiếng Anh to make sure that pupils follow the rules established by a school

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.