IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Về danh sách từ

Công nghệ và trí tuệ nhân tạo

legacy system

n.L3 Mở rộngC1

遗留系统;仍在使用的旧式计算机系统

Định nghĩa tiếng Anh an older computer system that remains in use, often despite maintenance, security or compatibility problems

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.