Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Technological Change

digital transformation

n.L2 Tập trung thêmC1

数字化转型

Định nghĩa tiếng Anh

a fundamental change in how an organisation operates and delivers value through digital technology

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.