Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Technological Change

keep pace with technological change

v.L1 Cốt lõiC1

跟上技术变革的步伐

Định nghĩa tiếng Anh

to develop or adjust quickly enough to match the rate at which technology changes

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.