Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Technological Change
emerging technology
n.L1 Cốt lõiB2
新兴技术
Định nghĩa tiếng Anh
a relatively new technology that is developing rapidly and may become important
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.