technological advancement
n.L1 Cốt lõiB2
技术进步;技术上的重大改进
Định nghĩa tiếng Anh an improvement or important new development in technological capability
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.