Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Social Technology

computer-mediated communication

n.L3 Mở rộngC1

计算机媒介交流;通过数字设备进行的交流

Định nghĩa tiếng Anh

communication between people that occurs through computers or other networked digital devices

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.