Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Social Technology

online anonymity

n.L3 Mở rộngC1

网络匿名;在线匿名状态

Định nghĩa tiếng Anh

the condition of using internet services without one's real identity being known to other people

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.