Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Social Technology

digital well-being

n.L2 Tập trung thêmB2

数字福祉;数字身心健康;健康使用数字技术的状态

Định nghĩa tiếng Anh

a state in which technology use supports rather than harms a person's physical, mental and social health

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.