Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Social Technology
cyberbullying
n.L1 Cốt lõiB2
网络欺凌
Định nghĩa tiếng Anh
digital bullying involving repeated harm or content that can be viewed, copied or shared repeatedly
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.