Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Social Technology

assistive technology

n.L1 Cốt lõiB2

辅助技术;帮助残障人士独立完成活动的技术

Định nghĩa tiếng Anh

equipment or software designed to help a person with a disability perform activities more independently

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.