Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Social Technology
screen time
n.L1 Cốt lõiB1
屏幕使用时间
Định nghĩa tiếng Anh
the amount of time a person spends looking at or using devices with screens
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.