Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Social Technology
communicate online
v.L1 Cốt lõiB1
在线交流;通过网络沟通
Định nghĩa tiếng Anh
to exchange information or maintain contact through internet-based services
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.